Tiếng Việt
Sự chủng ngừa tiếng Anh là gì?
Sự chủng ngừa tiếng Anh là Immunization /ˌɪmjʊnaɪˈzeɪʃən/. Quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immunization
Ví dụ câu với Sự chủng ngừa / Immunization
- 1
Việc chủng ngừa giúp ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Immunization helps prevent the spread of contagious diseases.
- 2
Trẻ em cần được chủng ngừa đầy đủ để bảo vệ sức khỏe.
Children need to be fully immunized to protect their health.
Ghi chú dùng từ Sự chủng ngừa
Sự chủng ngừa là quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh. Các thuật ngữ liên quan: vaccine (vắc xin), phòng bệnh (disease prevention), miễn dịch (immunity).
Video minh hoạ Sự chủng ngừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự chủng ngừa
Câu hỏi thường gặp về "Sự chủng ngừa"
Sự chủng ngừa tiếng Anh là gì?
Sự chủng ngừa tiếng Anh là "Immunization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh.
"Immunization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immunization" nghĩa tiếng Việt là "Sự chủng ngừa". Sự chủng ngừa là quá trình tiêm vaccine để phòng bệnh.
Phát âm "Immunization" như thế nào?
"Immunization" có phiên âm IPA /ˌɪmjʊnaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immunization"?
Immunization helps prevent the spread of contagious diseases. — Việc chủng ngừa giúp ngăn chặn dịch bệnh lây lan.