The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dân chủ hóa tiếng Anh là gì?

sự dân chủ hóa tiếng Anh là democratization /dɪˌmɒkrətaɪˈzeɪʃən/. Quá trình hoặc trạng thái trở nên dân chủ hơn, mở rộng quyền lực và tự do cho cộng đồng hoặc nhóm người.

Hình minh hoạ "sự dân chủ hóa" tiếng Anh là "democratization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

democratization

Danh từ
/dɪˌmɒkrətaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự dân chủ hóa / democratization

  1. 1

    Quá trình dân chủ hóa đất nước đã diễn ra trong nhiều thập kỷ qua.

    The democratization of the country has taken place over several decades.

  2. 2

    Chính sách dân chủ hóa đã giúp nâng cao quyền lực của người dân.

    Democratization policies have helped enhance the people's power.

Ghi chú dùng từ sự dân chủ hóa

Dân chủ hóa là quá trình mở rộng quyền tự do và quyền lực của người dân trong xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'democracy' (chủ nghĩa dân chủ), 'autocrat' (chủ tịch độc tài), 'republic' (chế độ cộng hòa).

Video minh hoạ sự dân chủ hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dân chủ hóa

Câu hỏi thường gặp về "sự dân chủ hóa"

Sự dân chủ hóa tiếng Anh là gì?

Sự dân chủ hóa tiếng Anh là "democratization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái trở nên dân chủ hơn, mở rộng quyền lực và tự do cho cộng đồng hoặc nhóm người.

"democratization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"democratization" nghĩa tiếng Việt là "sự dân chủ hóa". Dân chủ hóa là quá trình mở rộng quyền tự do và quyền lực của người dân trong xã hội.

Phát âm "democratization" như thế nào?

"democratization" có phiên âm IPA /dɪˌmɒkrətaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "democratization"?

The democratization of the country has taken place over several decades. — Quá trình dân chủ hóa đất nước đã diễn ra trong nhiều thập kỷ qua.