The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dẫn độ tiếng Anh là gì?

sự dẫn độ tiếng Anh là extradition /ˌɛkstrəˈdɪʃən/. Quy trình chuyển giao một người phạm tội từ quốc gia này sang quốc gia khác để xét xử hoặc thi hành hình phạt.

Hình minh hoạ "sự dẫn độ" tiếng Anh là "extradition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extradition

Danh từ
/ˌɛkstrəˈdɪʃən/

Ví dụ câu với sự dẫn độ / extradition

  1. 1

    Quốc gia này đã yêu cầu dẫn độ tên tội phạm từ quốc gia láng giềng.

    The country requested extradition of the criminal from the neighboring nation.

  2. 2

    Việc dẫn độ có thể bị trì hoãn do các tranh chấp pháp lý.

    Extradition can be delayed due to legal disputes.

Ghi chú dùng từ sự dẫn độ

Dẫn độ là quá trình chuyển giao tội phạm giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'extradite' (bắt giữ để dẫn độ), 'jurisdiction' (thẩm quyền), 'international law' (luật quốc tế).

Video minh hoạ sự dẫn độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dẫn độ

Câu hỏi thường gặp về "sự dẫn độ"

Sự dẫn độ tiếng Anh là gì?

Sự dẫn độ tiếng Anh là "extradition" (danh từ), nghĩa là: Quy trình chuyển giao một người phạm tội từ quốc gia này sang quốc gia khác để xét xử hoặc thi hành hình phạt.

"extradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extradition" nghĩa tiếng Việt là "sự dẫn độ". Dẫn độ là quá trình chuyển giao tội phạm giữa các quốc gia.

Phát âm "extradition" như thế nào?

"extradition" có phiên âm IPA /ˌɛkstrəˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extradition"?

The country requested extradition of the criminal from the neighboring nation. — Quốc gia này đã yêu cầu dẫn độ tên tội phạm từ quốc gia láng giềng.