Tiếng Việt
Sự dính dáng tiếng Anh là gì?
sự dính dáng tiếng Anh là involvement /ɪnˈvɒlvmənt/. Sự tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hoặc tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
involvement
Ví dụ câu với sự dính dáng / involvement
- 1
Anh ấy có sự dính dáng trong vụ án đó.
He has involvement in that case.
- 2
Sự dính dáng của cô ấy trong dự án đã gây ra nhiều tranh cãi.
Her involvement in the project caused a lot of controversy.
Ghi chú dùng từ sự dính dáng
Sự dính dáng đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hay tình huống. Các từ liên quan: liên quan (relation), tham gia (participation), liên hệ (connection).
Video minh hoạ sự dính dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dính dáng
Câu hỏi thường gặp về "sự dính dáng"
Sự dính dáng tiếng Anh là gì?
Sự dính dáng tiếng Anh là "involvement" (danh từ), nghĩa là: Sự tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hoặc tình huống nào đó.
"involvement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"involvement" nghĩa tiếng Việt là "sự dính dáng". Sự dính dáng đề cập đến việc tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động hay tình huống.
Phát âm "involvement" như thế nào?
"involvement" có phiên âm IPA /ɪnˈvɒlvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "involvement"?
He has involvement in that case. — Anh ấy có sự dính dáng trong vụ án đó.