Tiếng Việt
Sự đồi bại tiếng Anh là gì?
sự đồi bại tiếng Anh là depravity /dɪˈprævəti/. Tình trạng hoặc đặc điểm của sự xấu xa, tội lỗi hoặc đồi bại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
depravity
Ví dụ câu với sự đồi bại / depravity
- 1
Họ đã bị kết án vì tội đồi bại.
He was convicted of depravity.
- 2
Hành động của anh ta thể hiện sự đồi bại rõ ràng.
His actions clearly show depravity.
Ghi chú dùng từ sự đồi bại
Sự đồi bại đề cập đến tình trạng đạo đức suy đồi hoặc xấu xa. Các từ liên quan gồm có 'immorality' (đạo đức suy đồi), 'corruption' (tham nhũng), và 'vice' (xấu xa).
Video minh hoạ sự đồi bại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đồi bại
Câu hỏi thường gặp về "sự đồi bại"
Sự đồi bại tiếng Anh là gì?
Sự đồi bại tiếng Anh là "depravity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc đặc điểm của sự xấu xa, tội lỗi hoặc đồi bại.
"depravity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"depravity" nghĩa tiếng Việt là "sự đồi bại". Sự đồi bại đề cập đến tình trạng đạo đức suy đồi hoặc xấu xa.
Phát âm "depravity" như thế nào?
"depravity" có phiên âm IPA /dɪˈprævəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "depravity"?
He was convicted of depravity. — Họ đã bị kết án vì tội đồi bại.