Tiếng Việt
Sự dội lại tiếng Anh là gì?
sự dội lại tiếng Anh là reverberation /ˌriːvɜːrbəˈreɪʃn/. Tiếng vang hoặc âm phản hồi do âm thanh phát ra và phản xạ lại trong không gian kín hoặc mở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverberation
Ví dụ câu với sự dội lại / reverberation
- 1
Tiếng vọng của tiếng chuông trong tháp gây ra sự dội lại rõ ràng.
The reverberation of the bell in the tower caused a clear echo.
- 2
Âm thanh của cuộc trò chuyện trong phòng lớn tạo ra sự dội lại kéo dài.
The sound of the conversation in the large room created a prolonged reverberation.
Ghi chú dùng từ sự dội lại
Sự dội lại liên quan đến âm vang, phản xạ âm thanh trong không gian. Các từ liên quan gồm echo (tiếng vang), resonance ( cộng hưởng), và reflection (phản xạ).
Video minh hoạ sự dội lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dội lại
Câu hỏi thường gặp về "sự dội lại"
Sự dội lại tiếng Anh là gì?
Sự dội lại tiếng Anh là "reverberation" (danh từ), nghĩa là: Tiếng vang hoặc âm phản hồi do âm thanh phát ra và phản xạ lại trong không gian kín hoặc mở.
"reverberation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverberation" nghĩa tiếng Việt là "sự dội lại". Sự dội lại liên quan đến âm vang, phản xạ âm thanh trong không gian.
Phát âm "reverberation" như thế nào?
"reverberation" có phiên âm IPA /ˌriːvɜːrbəˈreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverberation"?
The reverberation of the bell in the tower caused a clear echo. — Tiếng vọng của tiếng chuông trong tháp gây ra sự dội lại rõ ràng.