The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự duy tân tiếng Anh là gì?

sự duy tân tiếng Anh là modernization /ˌmɑdərnəˈzeɪʃən/. Quá trình làm cho cái gì trở nên hiện đại hơn, mới mẻ hơn.

Hình minh hoạ "sự duy tân" tiếng Anh là "modernization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modernization

Danh từ
/ˌmɑdərnəˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với sự duy tân / modernization

  1. 1

    Chương trình duy tân đất nước đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế.

    The country's modernization program has boosted economic development.

  2. 2

    Dưới sự duy tân của chính phủ, nhiều ngành công nghiệp đã thay đổi để phù hợp với thời đại mới.

    Under the government's modernization efforts, many industries have transformed to suit the new era.

Ghi chú dùng từ sự duy tân

Sự duy tân liên quan đến việc cập nhật và cải tiến các phương pháp, công nghệ để phù hợp với thời đại mới. Các từ liên quan: 'cải cách' (reform), 'đổi mới' (innovation), 'phát triển' (development).

Video minh hoạ sự duy tân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự duy tân

Câu hỏi thường gặp về "sự duy tân"

Sự duy tân tiếng Anh là gì?

Sự duy tân tiếng Anh là "modernization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm cho cái gì trở nên hiện đại hơn, mới mẻ hơn.

"modernization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modernization" nghĩa tiếng Việt là "sự duy tân". Sự duy tân liên quan đến việc cập nhật và cải tiến các phương pháp, công nghệ để phù hợp với thời đại mới.

Phát âm "modernization" như thế nào?

"modernization" có phiên âm IPA /ˌmɑdərnəˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modernization"?

The country's modernization program has boosted economic development. — Chương trình duy tân đất nước đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế.