The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ghen tuông tiếng Anh là gì?

sự ghen tuông tiếng Anh là jealousy /ˈʤɛləsɪ/. Cảm giác bất an hoặc ghen tức khi nghĩ người khác có điều gì tốt hơn hoặc sở hữu thứ gì đó mà mình mong muốn.

Hình minh hoạ "sự ghen tuông" tiếng Anh là "jealousy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jealousy

Danh từ
/ˈʤɛləsɪ/

Ví dụ câu với sự ghen tuông / jealousy

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy ghen tuông khi thấy bạn gái của mình nói chuyện với người khác.

    He felt jealousy when he saw his girlfriend talking to someone else.

  2. 2

    Sự ghen tuông có thể gây ra nhiều vấn đề trong mối quan hệ.

    Jealousy can cause many problems in relationships.

Ghi chú dùng từ sự ghen tuông

Jealousy là cảm xúc thường gặp khi so sánh bản thân với người khác. Các từ liên quan gồm có envy (sự đố kỵ), envy (sự đố kỵ), possessiveness (tính sở hữu).

Video minh hoạ sự ghen tuông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ghen tuông

Câu hỏi thường gặp về "sự ghen tuông"

Sự ghen tuông tiếng Anh là gì?

Sự ghen tuông tiếng Anh là "jealousy" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác bất an hoặc ghen tức khi nghĩ người khác có điều gì tốt hơn hoặc sở hữu thứ gì đó mà mình mong muốn.

"jealousy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jealousy" nghĩa tiếng Việt là "sự ghen tuông". Jealousy là cảm xúc thường gặp khi so sánh bản thân với người khác.

Phát âm "jealousy" như thế nào?

"jealousy" có phiên âm IPA /ˈʤɛləsɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jealousy"?

He felt jealousy when he saw his girlfriend talking to someone else. — Anh ấy cảm thấy ghen tuông khi thấy bạn gái của mình nói chuyện với người khác.