Tiếng Việt
Sự ghép xương tiếng Anh là gì?
sự ghép xương tiếng Anh là bone graft /bəʊn ɡrɑːft/. Việc cấy ghép xương vào cơ thể để thay thế hoặc sửa chữa xương bị hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bone graft
Ví dụ câu với sự ghép xương / bone graft
- 1
Bác sĩ đã thực hiện một ca ghép xương để sửa chữa xương bị gãy.
The surgeon performed a bone graft to repair the fractured bone.
- 2
Ghép xương thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật chỉnh hình.
Bone grafts are commonly used in reconstructive surgeries.
Ghi chú dùng từ sự ghép xương
Sự ghép xương là quá trình cấy ghép xương để hỗ trợ phục hồi xương. Các thuật ngữ liên quan: 'xương' (bone), 'phẫu thuật' (surgery), 'chỉnh hình' (reconstruction).
Video minh hoạ sự ghép xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ghép xương
Câu hỏi thường gặp về "sự ghép xương"
Sự ghép xương tiếng Anh là gì?
Sự ghép xương tiếng Anh là "bone graft" (danh từ), nghĩa là: Việc cấy ghép xương vào cơ thể để thay thế hoặc sửa chữa xương bị hỏng.
"bone graft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bone graft" nghĩa tiếng Việt là "sự ghép xương". Sự ghép xương là quá trình cấy ghép xương để hỗ trợ phục hồi xương.
Phát âm "bone graft" như thế nào?
"bone graft" có phiên âm IPA /bəʊn ɡrɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bone graft"?
The surgeon performed a bone graft to repair the fractured bone. — Bác sĩ đã thực hiện một ca ghép xương để sửa chữa xương bị gãy.