The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hành xác tiếng Anh là gì?

sự hành xác tiếng Anh là self-mortification /ˌsɛlf ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/. Hành động tự hành hạ bản thân để thể hiện đức hạnh hoặc để đạt mục đích tôn giáo.

Hình minh hoạ "sự hành xác" tiếng Anh là "self-mortification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-mortification

Danh từ
/ˌsɛlf ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự hành xác / self-mortification

  1. 1

    Trong nhiều tôn giáo, sự hành xác được xem như một cách để rèn luyện ý chí.

    In many religions, self-mortification is seen as a way to strengthen willpower.

  2. 2

    Anh ta thực hành sự hành xác để thể hiện lòng thành kính của mình.

    He practiced self-mortification to demonstrate his devotion.

Ghi chú dùng từ sự hành xác

Sự hành xác là hành động tự làm đau chính mình để thể hiện đức tin hoặc đức hạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'asceticism' (khổ hạnh), 'penance' (ăn năn), 'austerity' (khắc khổ).

Video minh hoạ sự hành xác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hành xác

Câu hỏi thường gặp về "sự hành xác"

Sự hành xác tiếng Anh là gì?

Sự hành xác tiếng Anh là "self-mortification" (danh từ), nghĩa là: Hành động tự hành hạ bản thân để thể hiện đức hạnh hoặc để đạt mục đích tôn giáo.

"self-mortification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-mortification" nghĩa tiếng Việt là "sự hành xác". Sự hành xác là hành động tự làm đau chính mình để thể hiện đức tin hoặc đức hạnh.

Phát âm "self-mortification" như thế nào?

"self-mortification" có phiên âm IPA /ˌsɛlf ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-mortification"?

In many religions, self-mortification is seen as a way to strengthen willpower. — Trong nhiều tôn giáo, sự hành xác được xem như một cách để rèn luyện ý chí.