Tiếng Việt
Sự hỏa táng tiếng Anh là gì?
sự hỏa táng tiếng Anh là cremation /krɪˈmeɪ.ʃən/. Hỏa táng là quá trình thiêu xác người hoặc động vật để giảm thiểu thi thể thành tro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cremation
Ví dụ câu với sự hỏa táng / cremation
- 1
The family chose cremation for their loved one's funeral.
Gia đình đã chọn hỏa táng cho đám tang của người thân.
- 2
Cremation is becoming more popular in many countries.
Hỏa táng đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia.
Ghi chú dùng từ sự hỏa táng
Hỏa táng là phương pháp xử lý thi thể sau khi chết, thay thế cho chôn cất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'funeral' (đám tang), 'burial' (chôn cất), 'ashes' (tro).
Video minh hoạ sự hỏa táng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hỏa táng
Câu hỏi thường gặp về "sự hỏa táng"
Sự hỏa táng tiếng Anh là gì?
Sự hỏa táng tiếng Anh là "cremation" (danh từ), nghĩa là: Hỏa táng là quá trình thiêu xác người hoặc động vật để giảm thiểu thi thể thành tro.
"cremation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cremation" nghĩa tiếng Việt là "sự hỏa táng". Hỏa táng là phương pháp xử lý thi thể sau khi chết, thay thế cho chôn cất.
Phát âm "cremation" như thế nào?
"cremation" có phiên âm IPA /krɪˈmeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cremation"?
Gia đình đã chọn hỏa táng cho đám tang của người thân. — The family chose cremation for their loved one's funeral.