Tiếng Việt
Sự hói đầu tiếng Anh là gì?
sự hói đầu tiếng Anh là baldness /ˈbɔldnəs/. Tình trạng mất tóc trên đầu, không còn tóc hoặc tóc rất ít.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baldness
Ví dụ câu với sự hói đầu / baldness
- 1
Anh ấy bị hói đầu từ khi còn trẻ.
He has been bald since he was young.
- 2
Hói đầu có thể do di truyền hoặc lão hóa.
Baldness can be caused by genetics or aging.
Ghi chú dùng từ sự hói đầu
Sự hói đầu là tình trạng mất tóc, thường gặp ở người lớn tuổi. Các thuật ngữ liên quan: hair loss (mất tóc), receding hairline (đường chân tóc lùi xa), male pattern baldness (hói đầu kiểu nam).
Video minh hoạ sự hói đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hói đầu
Câu hỏi thường gặp về "sự hói đầu"
Sự hói đầu tiếng Anh là gì?
Sự hói đầu tiếng Anh là "baldness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất tóc trên đầu, không còn tóc hoặc tóc rất ít.
"baldness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baldness" nghĩa tiếng Việt là "sự hói đầu". Sự hói đầu là tình trạng mất tóc, thường gặp ở người lớn tuổi.
Phát âm "baldness" như thế nào?
"baldness" có phiên âm IPA /ˈbɔldnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baldness"?
He has been bald since he was young. — Anh ấy bị hói đầu từ khi còn trẻ.