Tiếng Việt
Sự kế thừa tiếng Anh là gì?
sự kế thừa tiếng Anh là Succession /səkˈsɛʃən/. Quá trình kế tiếp hoặc thừa kế một vị trí, quyền lực hoặc tài sản từ người đi trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Succession
Ví dụ câu với sự kế thừa / Succession
- 1
The succession of the throne is hereditary in many monarchies.
Quyền kế vị ngai vàng thường truyền từ cha sang con trong nhiều triều đại.
- 2
The company’s succession plan ensures smooth leadership transition.
Kế hoạch kế thừa của công ty đảm bảo sự chuyển giao lãnh đạo suôn sẻ.
Ghi chú dùng từ sự kế thừa
Sự kế thừa liên quan đến việc thừa hưởng quyền hoặc vị trí từ người đi trước. Các từ liên quan gồm 'inheritance' (sự thừa kế), 'heir' (người thừa kế), 'legacy' (di sản).
Video minh hoạ sự kế thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kế thừa
Câu hỏi thường gặp về "sự kế thừa"
Sự kế thừa tiếng Anh là gì?
Sự kế thừa tiếng Anh là "Succession" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kế tiếp hoặc thừa kế một vị trí, quyền lực hoặc tài sản từ người đi trước.
"Succession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Succession" nghĩa tiếng Việt là "sự kế thừa". Sự kế thừa liên quan đến việc thừa hưởng quyền hoặc vị trí từ người đi trước.
Phát âm "Succession" như thế nào?
"Succession" có phiên âm IPA /səkˈsɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Succession"?
Quyền kế vị ngai vàng thường truyền từ cha sang con trong nhiều triều đại. — The succession of the throne is hereditary in many monarchies.