The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khiêu vũ tiếng Anh là gì?

Sự khiêu vũ tiếng Anh là Ballroom dancing /ˈbɔːlrʊm ˈdɑːnsɪŋ/. Môn nghệ thuật nhảy múa trong các buổi dạ hội hoặc sự kiện chính thức, thường theo các điệu nhạc đặc trưng.

Hình minh hoạ "Sự khiêu vũ" tiếng Anh là "Ballroom dancing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ballroom dancing

Danh từ
/ˈbɔːlrʊm ˈdɑːnsɪŋ/

Ví dụ câu với Sự khiêu vũ / Ballroom dancing

  1. 1

    Chúng tôi đã học các bước cơ bản của sự khiêu vũ ballroom.

    We learned the basic steps of ballroom dancing.

  2. 2

    Buổi trình diễn sự khiêu vũ ballroom thu hút nhiều khán giả.

    The ballroom dancing performance attracted many spectators.

Ghi chú dùng từ Sự khiêu vũ

Sự khiêu vũ là một loại hình nghệ thuật biểu diễn qua điệu nhảy, liên quan đến các thể loại như tango, waltz, và foxtrot. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'choreography' (dàn dựng vũ đạo), 'partner' (đối tác nhảy), và 'rhythm' (nhịp điệu).

Video minh hoạ Sự khiêu vũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự khiêu vũ

Câu hỏi thường gặp về "Sự khiêu vũ"

Sự khiêu vũ tiếng Anh là gì?

Sự khiêu vũ tiếng Anh là "Ballroom dancing" (danh từ), nghĩa là: Môn nghệ thuật nhảy múa trong các buổi dạ hội hoặc sự kiện chính thức, thường theo các điệu nhạc đặc trưng.

"Ballroom dancing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ballroom dancing" nghĩa tiếng Việt là "Sự khiêu vũ". Sự khiêu vũ là một loại hình nghệ thuật biểu diễn qua điệu nhảy, liên quan đến các thể loại như tango, waltz, và foxtrot.

Phát âm "Ballroom dancing" như thế nào?

"Ballroom dancing" có phiên âm IPA /ˈbɔːlrʊm ˈdɑːnsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ballroom dancing"?

We learned the basic steps of ballroom dancing. — Chúng tôi đã học các bước cơ bản của sự khiêu vũ ballroom.