Tiếng Việt
Sự khom lưng tiếng Anh là gì?
sự khom lưng tiếng Anh là Stooping /ˈstuːpɪŋ/. Hành động cúi người hoặc khom lưng xuống, thường để tránh va chạm hoặc để làm việc gì đó thấp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stooping
Ví dụ câu với sự khom lưng / Stooping
- 1
Anh ấy đang khom lưng để nhặt chiếc chìa khóa trên sàn.
He was stooping to pick up the keys from the floor.
- 2
Cô ấy khom lưng để giúp đỡ đứa trẻ lấy đồ chơi trên cao.
She was stooping to help the child reach the toy on the shelf.
Ghi chú dùng từ sự khom lưng
Sự khom lưng là hành động cúi người xuống, thường liên quan đến việc cúi người để làm việc hoặc tránh va chạm. Các từ liên quan: bend (gập), tilt (nghiêng), crouch (ngồi xổm).
Video minh hoạ sự khom lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khom lưng
Câu hỏi thường gặp về "sự khom lưng"
Sự khom lưng tiếng Anh là gì?
Sự khom lưng tiếng Anh là "Stooping" (danh từ), nghĩa là: Hành động cúi người hoặc khom lưng xuống, thường để tránh va chạm hoặc để làm việc gì đó thấp hơn.
"Stooping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stooping" nghĩa tiếng Việt là "sự khom lưng". Sự khom lưng là hành động cúi người xuống, thường liên quan đến việc cúi người để làm việc hoặc tránh va chạm.
Phát âm "Stooping" như thế nào?
"Stooping" có phiên âm IPA /ˈstuːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stooping"?
He was stooping to pick up the keys from the floor. — Anh ấy đang khom lưng để nhặt chiếc chìa khóa trên sàn.