Tiếng Việt
Sự lầm lạc tiếng Anh là gì?
sự lầm lạc tiếng Anh là deviance /ˈdiː.vi.əns/. Hành động hoặc trạng thái khác thường, đi ngược lại chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deviance
Ví dụ câu với sự lầm lạc / deviance
- 1
His deviance from the accepted norms caused concern among his peers.
Sự lệch lạc của anh ấy khỏi các chuẩn mực chấp nhận được đã gây lo ngại trong số bạn bè của anh ấy.
- 2
The study of deviance helps us understand social boundaries.
Nghiên cứu về sự lệch lạc giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn xã hội.
Ghi chú dùng từ sự lầm lạc
Sự lầm lạc đề cập đến hành vi hoặc đặc điểm khác thường, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức. Các từ liên quan gồm 'aberration' (sự lệch lạc), 'anomaly' (dị thường), 'deviation' (sự lệch hướng).
Video minh hoạ sự lầm lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lầm lạc
Câu hỏi thường gặp về "sự lầm lạc"
Sự lầm lạc tiếng Anh là gì?
Sự lầm lạc tiếng Anh là "deviance" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái khác thường, đi ngược lại chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.
"deviance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deviance" nghĩa tiếng Việt là "sự lầm lạc". Sự lầm lạc đề cập đến hành vi hoặc đặc điểm khác thường, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.
Phát âm "deviance" như thế nào?
"deviance" có phiên âm IPA /ˈdiː.vi.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deviance"?
Sự lệch lạc của anh ấy khỏi các chuẩn mực chấp nhận được đã gây lo ngại trong số bạn bè của anh ấy. — His deviance from the accepted norms caused concern among his peers.