Tiếng Việt
Sự lặp lại âm đầu tiếng Anh là gì?
sự lặp lại âm đầu tiếng Anh là Alliteration /ˌælɪˈtəreɪʃən/. Sự lặp lại cùng âm đầu trong các từ hoặc câu để tạo nhấn mạnh hoặc âm hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alliteration
Ví dụ câu với sự lặp lại âm đầu / Alliteration
- 1
Trong câu 'Bác Bèo Bèo bơi bội bội', có sự lặp lại âm đầu 'B'.
The phrase 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' is a classic example of alliteration.
- 2
Trong bài hát, nhà thơ sử dụng sự lặp lại âm đầu để tạo nhịp điệu.
Poets often use alliteration to enhance the musical quality of their poetry.
Ghi chú dùng từ sự lặp lại âm đầu
Alliteration là kỹ thuật tu từ trong văn học, giúp tạo nhịp điệu và nhấn mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rhyme' (vần), 'assonance' (âm điệu), và 'consonance' (âm hưởng).
Video minh hoạ sự lặp lại âm đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lặp lại âm đầu
Câu hỏi thường gặp về "sự lặp lại âm đầu"
Sự lặp lại âm đầu tiếng Anh là gì?
Sự lặp lại âm đầu tiếng Anh là "Alliteration" (danh từ), nghĩa là: Sự lặp lại cùng âm đầu trong các từ hoặc câu để tạo nhấn mạnh hoặc âm hưởng.
"Alliteration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alliteration" nghĩa tiếng Việt là "sự lặp lại âm đầu". Alliteration là kỹ thuật tu từ trong văn học, giúp tạo nhịp điệu và nhấn mạnh.
Phát âm "Alliteration" như thế nào?
"Alliteration" có phiên âm IPA /ˌælɪˈtəreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alliteration"?
The phrase 'Peter Piper picked a peck of pickled peppers' is a classic example of alliteration. — Trong câu 'Bác Bèo Bèo bơi bội bội', có sự lặp lại âm đầu 'B'.