Tiếng Việt
Sự lập pháp tiếng Anh là gì?
sự lập pháp tiếng Anh là Legislation /ˌlɛʤɪsˈleɪʃən/. Quy trình tạo ra các luật lệ và chính sách của chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Legislation
Ví dụ câu với sự lập pháp / Legislation
- 1
Quốc hội đã thông qua luật mới về bảo vệ môi trường.
The parliament passed a new legislation on environmental protection.
- 2
Sự lập pháp là một trong ba nhánh chính của chính quyền.
Legislation is one of the three branches of government.
Ghi chú dùng từ sự lập pháp
Sự lập pháp liên quan đến việc ban hành luật pháp, khác với hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (xử lý tranh chấp). Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'law' (luật), 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ sự lập pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lập pháp
Câu hỏi thường gặp về "sự lập pháp"
Sự lập pháp tiếng Anh là gì?
Sự lập pháp tiếng Anh là "Legislation" (danh từ), nghĩa là: Quy trình tạo ra các luật lệ và chính sách của chính phủ.
"Legislation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Legislation" nghĩa tiếng Việt là "sự lập pháp". Sự lập pháp liên quan đến việc ban hành luật pháp, khác với hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (xử lý tranh chấp).
Phát âm "Legislation" như thế nào?
"Legislation" có phiên âm IPA /ˌlɛʤɪsˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Legislation"?
The parliament passed a new legislation on environmental protection. — Quốc hội đã thông qua luật mới về bảo vệ môi trường.