Tiếng Việt
Sự lật đổ tiếng Anh là gì?
sự lật đổ tiếng Anh là Overthrow /ˈəʊvəˌθrəʊ/. Hành động lật đổ chính quyền hoặc chế độ hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overthrow
Ví dụ câu với sự lật đổ / Overthrow
- 1
Cuộc cách mạng dẫn đến sự lật đổ của chế độ độc tài.
The revolution led to the overthrow of the dictatorship.
- 2
Những âm mưu lật đổ chính quyền đã bị phát hiện.
The conspiracy to overthrow the government was uncovered.
Ghi chú dùng từ sự lật đổ
Sự lật đổ thường liên quan đến việc thay thế chính quyền hoặc chế độ cũ bằng một chính quyền mới. Các từ liên quan: 'revolution' (cách mạng), 'coup' (đảo chính), 'regime change' (thay đổi chế độ).
Video minh hoạ sự lật đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lật đổ
Câu hỏi thường gặp về "sự lật đổ"
Sự lật đổ tiếng Anh là gì?
Sự lật đổ tiếng Anh là "Overthrow" (danh từ), nghĩa là: Hành động lật đổ chính quyền hoặc chế độ hiện tại.
"Overthrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overthrow" nghĩa tiếng Việt là "sự lật đổ". Sự lật đổ thường liên quan đến việc thay thế chính quyền hoặc chế độ cũ bằng một chính quyền mới.
Phát âm "Overthrow" như thế nào?
"Overthrow" có phiên âm IPA /ˈəʊvəˌθrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overthrow"?
The revolution led to the overthrow of the dictatorship. — Cuộc cách mạng dẫn đến sự lật đổ của chế độ độc tài.