Tiếng Việt
Sự liêm chính tiếng Anh là gì?
sự liêm chính tiếng Anh là integrity /ɪnˈtɛɡrɪti/. Tính trung thực, chính trực và đạo đức trong hành xử và lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
integrity
Ví dụ câu với sự liêm chính / integrity
- 1
Anh ấy nổi tiếng với sự liêm chính trong công việc của mình.
He is known for his integrity in his work.
- 2
Sự liêm chính là nền tảng của lòng tin trong xã hội.
Integrity is the foundation of trust in society.
Ghi chú dùng từ sự liêm chính
Sự liêm chính liên quan đến honesty và moral uprightness. Các thuật ngữ liên quan gồm: honesty (sự trung thực), morality (đạo đức), ethics (đạo đức nghề nghiệp).
Video minh hoạ sự liêm chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự liêm chính
Câu hỏi thường gặp về "sự liêm chính"
Sự liêm chính tiếng Anh là gì?
Sự liêm chính tiếng Anh là "integrity" (danh từ), nghĩa là: Tính trung thực, chính trực và đạo đức trong hành xử và lời nói.
"integrity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"integrity" nghĩa tiếng Việt là "sự liêm chính". Sự liêm chính liên quan đến honesty và moral uprightness.
Phát âm "integrity" như thế nào?
"integrity" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛɡrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "integrity"?
He is known for his integrity in his work. — Anh ấy nổi tiếng với sự liêm chính trong công việc của mình.