Tiếng Việt
Sự lơi ra tiếng Anh là gì?
sự lơi ra tiếng Anh là Looseness /ˈluːsnəs/. Tình trạng lỏng lẻo hoặc không chặt chẽ của một vật hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Looseness
Ví dụ câu với sự lơi ra / Looseness
- 1
Cần điều chỉnh để tránh sự lơi ra của các ốc vít.
The mechanic checked the looseness of the bolts to ensure safety.
- 2
Sự lơi ra của dây thừng làm cho nó dễ bị đứt.
The looseness of the rope caused it to snap easily.
Ghi chú dùng từ sự lơi ra
Looseness chỉ tình trạng lỏng lẻo, không chặt chẽ. Các từ liên quan: 'tightness' (độ chặt), 'slack' (lỏng lẻo), 'firmness' (sự vững chắc).
Video minh hoạ sự lơi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lơi ra
Câu hỏi thường gặp về "sự lơi ra"
Sự lơi ra tiếng Anh là gì?
Sự lơi ra tiếng Anh là "Looseness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lỏng lẻo hoặc không chặt chẽ của một vật hoặc vật thể.
"Looseness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Looseness" nghĩa tiếng Việt là "sự lơi ra". Looseness chỉ tình trạng lỏng lẻo, không chặt chẽ.
Phát âm "Looseness" như thế nào?
"Looseness" có phiên âm IPA /ˈluːsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Looseness"?
The mechanic checked the looseness of the bolts to ensure safety. — Cần điều chỉnh để tránh sự lơi ra của các ốc vít.