The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lộn nhào tiếng Anh là gì?

sự lộn nhào tiếng Anh là tumbling /ˈtʌmblɪŋ/. Hành động lộn nhào, quay vòng trong không khí, thường để thể hiện sự linh hoạt hoặc trong các hoạt động thể thao.

Hình minh hoạ "sự lộn nhào" tiếng Anh là "tumbling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tumbling

Danh từ
/ˈtʌmblɪŋ/

Ví dụ câu với sự lộn nhào / tumbling

  1. 1

    Cậu bé thực hiện một cú lộn nhào ngoạn mục trên sân chơi.

    The boy performed a spectacular tumbling on the playground.

  2. 2

    Vận động viên tập luyện các cú lộn nhào để chuẩn bị cho cuộc thi.

    The athlete practices tumbling to prepare for the competition.

Ghi chú dùng từ sự lộn nhào

Sự lộn nhào là một dạng của các hoạt động thể thao như thể dục dụng cụ hoặc múa lộn, liên quan đến các thuật ngữ như 'gymnastics' (thể dục dụng cụ), 'acrobatics' (múa nhào lộn), và 'flip' (lộn nhào).

Video minh hoạ sự lộn nhào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lộn nhào

Câu hỏi thường gặp về "sự lộn nhào"

Sự lộn nhào tiếng Anh là gì?

Sự lộn nhào tiếng Anh là "tumbling" (danh từ), nghĩa là: Hành động lộn nhào, quay vòng trong không khí, thường để thể hiện sự linh hoạt hoặc trong các hoạt động thể thao.

"tumbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tumbling" nghĩa tiếng Việt là "sự lộn nhào". Sự lộn nhào là một dạng của các hoạt động thể thao như thể dục dụng cụ hoặc múa lộn, liên quan đến các thuật ngữ như 'gymnastics' (thể dục dụng cụ), 'acrobatics' (múa nhào lộn), và 'flip' (lộn nhào).

Phát âm "tumbling" như thế nào?

"tumbling" có phiên âm IPA /ˈtʌmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tumbling"?

The boy performed a spectacular tumbling on the playground. — Cậu bé thực hiện một cú lộn nhào ngoạn mục trên sân chơi.