Tiếng Việt
Sự long lanh tiếng Anh là gì?
sự long lanh tiếng Anh là Gleam /ɡliːm/. Ánh sáng chói lóa hoặc lấp lánh, thường mang ý nghĩa vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gleam
Ví dụ câu với sự long lanh / Gleam
- 1
Cô ấy có một nụ cười long lanh khiến mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ.
Her gleam in her eyes was captivating.
- 2
Ánh sáng long lanh của mặt trăng tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
The gleam of the moonlight created a romantic scene.
Ghi chú dùng từ sự long lanh
Gleam có nghĩa là ánh sáng lấp lánh hoặc chói lọi, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc vẻ đẹp rực rỡ. Các từ liên quan: shimmer (nhấp nháy), sparkle (lấp lánh), glow (phát sáng).
Video minh hoạ sự long lanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự long lanh
Câu hỏi thường gặp về "sự long lanh"
Sự long lanh tiếng Anh là gì?
Sự long lanh tiếng Anh là "Gleam" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng chói lóa hoặc lấp lánh, thường mang ý nghĩa vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.
"Gleam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gleam" nghĩa tiếng Việt là "sự long lanh". Gleam có nghĩa là ánh sáng lấp lánh hoặc chói lọi, thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc vẻ đẹp rực rỡ.
Phát âm "Gleam" như thế nào?
"Gleam" có phiên âm IPA /ɡliːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gleam"?
Her gleam in her eyes was captivating. — Cô ấy có một nụ cười long lanh khiến mọi người xung quanh cảm thấy vui vẻ.