The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lừa dối tiếng Anh là gì?

sự lừa dối tiếng Anh là deception /dɪsepʃn/. Hành động hoặc trạng thái lừa gạt, làm cho người khác tin vào điều không có thật.

Hình minh hoạ "sự lừa dối" tiếng Anh là "deception"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deception

Danh từ
/dɪsepʃn/

Ví dụ câu với sự lừa dối / deception

  1. 1

    Anh ấy bị bắt vì tội lừa dối trong cuộc điều tra.

    He was arrested for deception during the investigation.

  2. 2

    Sự lừa dối có thể gây tổn hại lớn đến các mối quan hệ.

    Deception can cause significant damage to relationships.

Ghi chú dùng từ sự lừa dối

Deception là hành động lừa gạt hoặc làm giả dối. Các từ liên quan gồm có fraud (lừa đảo), trick (mánh khóe), và lie (nói dối).

Video minh hoạ sự lừa dối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lừa dối

Câu hỏi thường gặp về "sự lừa dối"

Sự lừa dối tiếng Anh là gì?

Sự lừa dối tiếng Anh là "deception" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái lừa gạt, làm cho người khác tin vào điều không có thật.

"deception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deception" nghĩa tiếng Việt là "sự lừa dối". Deception là hành động lừa gạt hoặc làm giả dối.

Phát âm "deception" như thế nào?

"deception" có phiên âm IPA /dɪsepʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deception"?

He was arrested for deception during the investigation. — Anh ấy bị bắt vì tội lừa dối trong cuộc điều tra.