The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự lưỡng lự tiếng Anh là gì?

sự lưỡng lự tiếng Anh là hesitation /ˌhɛzɪˈteɪʃən/. Sự do dự hoặc không chắc chắn khi quyết định hoặc hành động.

Hình minh hoạ "sự lưỡng lự" tiếng Anh là "hesitation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hesitation

Danh từ
/ˌhɛzɪˈteɪʃən/

Ví dụ câu với sự lưỡng lự / hesitation

  1. 1

    Anh ấy đã do dự trước khi trả lời câu hỏi.

    He hesitated before answering the question.

  2. 2

    Sự lưỡng lự của cô ấy khiến mọi người bắt đầu lo lắng.

    Her hesitation made everyone start to worry.

Ghi chú dùng từ sự lưỡng lự

Sự lưỡng lự liên quan đến sự do dự, ngập ngừng. Các từ liên quan gồm 'uncertainty' (sự không chắc chắn), 'doubt' (nghi ngờ), và 'indecision' (sự do dự).

Video minh hoạ sự lưỡng lự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự lưỡng lự

Câu hỏi thường gặp về "sự lưỡng lự"

Sự lưỡng lự tiếng Anh là gì?

Sự lưỡng lự tiếng Anh là "hesitation" (danh từ), nghĩa là: Sự do dự hoặc không chắc chắn khi quyết định hoặc hành động.

"hesitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hesitation" nghĩa tiếng Việt là "sự lưỡng lự". Sự lưỡng lự liên quan đến sự do dự, ngập ngừng.

Phát âm "hesitation" như thế nào?

"hesitation" có phiên âm IPA /ˌhɛzɪˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hesitation"?

He hesitated before answering the question. — Anh ấy đã do dự trước khi trả lời câu hỏi.