Tiếng Việt
Sự lướt đi tiếng Anh là gì?
sự lướt đi tiếng Anh là gliding /ɡlaɪdɪŋ/. Hành động trượt nhẹ nhàng qua không khí hoặc trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gliding
Ví dụ câu với sự lướt đi / gliding
- 1
Con chim đang lướt đi trên bầu trời.
The bird was gliding across the sky.
- 2
Chiếc xe trượt đi trên mặt đường ướt.
The car was gliding smoothly on the wet road.
Ghi chú dùng từ sự lướt đi
Sự lướt đi thể hiện hành động trượt nhẹ nhàng, thường liên quan đến chim hoặc máy bay. Các từ liên quan: 'slide' (trượt), 'float' (nổi lềnh bềnh), 'skid' (trượt bánh xe).
Video minh hoạ sự lướt đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự lướt đi
Câu hỏi thường gặp về "sự lướt đi"
Sự lướt đi tiếng Anh là gì?
Sự lướt đi tiếng Anh là "gliding" (danh từ), nghĩa là: Hành động trượt nhẹ nhàng qua không khí hoặc trên bề mặt.
"gliding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gliding" nghĩa tiếng Việt là "sự lướt đi". Sự lướt đi thể hiện hành động trượt nhẹ nhàng, thường liên quan đến chim hoặc máy bay.
Phát âm "gliding" như thế nào?
"gliding" có phiên âm IPA /ɡlaɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gliding"?
The bird was gliding across the sky. — Con chim đang lướt đi trên bầu trời.