Tiếng Việt
Sự luyện tập lại tiếng Anh là gì?
sự luyện tập lại tiếng Anh là rehearsal /rɪˈhɜːrsəl/. Buổi tập dượt hoặc luyện tập để chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rehearsal
Ví dụ câu với sự luyện tập lại / rehearsal
- 1
Ban nhạc đã tổ chức một buổi diễn tập vào tối qua.
The band held a rehearsal last night.
- 2
Chúng tôi cần thêm một buổi diễn tập trước khi trình diễn chính thức.
We need one more rehearsal before the main performance.
Ghi chú dùng từ sự luyện tập lại
Rehearsal là quá trình luyện tập để chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện. Các từ liên quan: practice (luyện tập), drill (tập luyện), run-through (diễn tập thử).
Video minh hoạ sự luyện tập lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự luyện tập lại
Câu hỏi thường gặp về "sự luyện tập lại"
Sự luyện tập lại tiếng Anh là gì?
Sự luyện tập lại tiếng Anh là "rehearsal" (danh từ), nghĩa là: Buổi tập dượt hoặc luyện tập để chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
"rehearsal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rehearsal" nghĩa tiếng Việt là "sự luyện tập lại". Rehearsal là quá trình luyện tập để chuẩn bị cho một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
Phát âm "rehearsal" như thế nào?
"rehearsal" có phiên âm IPA /rɪˈhɜːrsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rehearsal"?
The band held a rehearsal last night. — Ban nhạc đã tổ chức một buổi diễn tập vào tối qua.