Tiếng Việt
Sự mắc míu tiếng Anh là gì?
sự mắc míu tiếng Anh là Entanglement /ɪnˈtæŋɡlmənt/. Sự rối rắm hoặc mắc kẹt trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Entanglement
Ví dụ câu với sự mắc míu / Entanglement
- 1
Cô ấy gặp rắc rối lớn vì sự mắc míu trong vụ án đó.
She got into big trouble because of her entanglement in the case.
- 2
Sự mắc míu của các quốc gia trong cuộc chiến tranh đã kéo dài nhiều năm.
The entanglement of the countries in the war lasted for many years.
Ghi chú dùng từ sự mắc míu
Sự mắc míu đề cập đến tình trạng bị rối rắm hoặc liên quan phức tạp. Các từ liên quan gồm 'complication' (sự phức tạp), 'entangle' (mắc kẹt), 'complexity' (độ phức tạp).
Video minh hoạ sự mắc míu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "sự mắc míu"
Sự mắc míu tiếng Anh là gì?
Sự mắc míu tiếng Anh là "Entanglement" (danh từ), nghĩa là: Sự rối rắm hoặc mắc kẹt trong một tình huống phức tạp hoặc khó xử.
"Entanglement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Entanglement" nghĩa tiếng Việt là "sự mắc míu". Sự mắc míu đề cập đến tình trạng bị rối rắm hoặc liên quan phức tạp.
Phát âm "Entanglement" như thế nào?
"Entanglement" có phiên âm IPA /ɪnˈtæŋɡlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Entanglement"?
She got into big trouble because of her entanglement in the case. — Cô ấy gặp rắc rối lớn vì sự mắc míu trong vụ án đó.