Tiếng Việt
Sự mao dẫn tiếng Anh là gì?
sự mao dẫn tiếng Anh là capillarity /ˌkæpɪˈlærɪti/. Hiện tượng chất lỏng di chuyển qua các khe nhỏ hoặc ống nhỏ do lực mao dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capillarity
Ví dụ câu với sự mao dẫn / capillarity
- 1
Sự mao dẫn giúp cây hút nước từ đất lên thân cây.
Capillarity allows plants to draw water from the soil up through their stems.
- 2
Hiện tượng mao dẫn quan trọng trong quá trình lọc nước qua các vật liệu xốp.
Capillarity is important in the process of water filtration through porous materials.
Ghi chú dùng từ sự mao dẫn
Sự mao dẫn là hiện tượng chất lỏng di chuyển trong các khe nhỏ do lực mao dẫn gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'độ mao dẫn' (capillary height), 'lực mao dẫn' (capillary force), 'chất lỏng' (liquid).
Video minh hoạ sự mao dẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mao dẫn
Câu hỏi thường gặp về "sự mao dẫn"
Sự mao dẫn tiếng Anh là gì?
Sự mao dẫn tiếng Anh là "capillarity" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng chất lỏng di chuyển qua các khe nhỏ hoặc ống nhỏ do lực mao dẫn.
"capillarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capillarity" nghĩa tiếng Việt là "sự mao dẫn". Sự mao dẫn là hiện tượng chất lỏng di chuyển trong các khe nhỏ do lực mao dẫn gây ra.
Phát âm "capillarity" như thế nào?
"capillarity" có phiên âm IPA /ˌkæpɪˈlærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capillarity"?
Capillarity allows plants to draw water from the soil up through their stems. — Sự mao dẫn giúp cây hút nước từ đất lên thân cây.