Tiếng Việt
Sự mê sảng tiếng Anh là gì?
sự mê sảng tiếng Anh là Delirium /dɪˈlɪriəm/. Tình trạng mất kiểm soát về tâm trí, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc gây ra, gây ra hoang mang và ảo giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Delirium
Ví dụ câu với sự mê sảng / Delirium
- 1
Bệnh nhân đã trải qua sự mê sảng sau khi bị sốt cao.
The patient experienced delirium after a high fever.
- 2
Sử dụng thuốc quá liều có thể dẫn đến mê sảng.
Overdose of medication can lead to delirium.
Ghi chú dùng từ sự mê sảng
Sự mê sảng là trạng thái tâm trí rối loạn tạm thời, thường liên quan đến bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'confusion' (lẫn lộn), 'hallucination' (ảo giác), và 'delirious' (mê sảng, trạng thái mất kiểm soát tâm trí).
Video minh hoạ sự mê sảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự mê sảng
Câu hỏi thường gặp về "sự mê sảng"
Sự mê sảng tiếng Anh là gì?
Sự mê sảng tiếng Anh là "Delirium" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất kiểm soát về tâm trí, thường do bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc gây ra, gây ra hoang mang và ảo giác.
"Delirium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Delirium" nghĩa tiếng Việt là "sự mê sảng". Sự mê sảng là trạng thái tâm trí rối loạn tạm thời, thường liên quan đến bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Phát âm "Delirium" như thế nào?
"Delirium" có phiên âm IPA /dɪˈlɪriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Delirium"?
The patient experienced delirium after a high fever. — Bệnh nhân đã trải qua sự mê sảng sau khi bị sốt cao.