Tiếng Việt
Sự nắm giữ tiếng Anh là gì?
sự nắm giữ tiếng Anh là holding /ˈhoʊldɪŋ/. Việc giữ hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holding
Ví dụ câu với sự nắm giữ / holding
- 1
Việc nắm giữ cổ phần mang lại quyền kiểm soát công ty.
Holding shares gives you control over the company.
- 2
Anh ấy có sự nắm giữ tài sản lớn trong khu vực.
He has significant holding of assets in the area.
Ghi chú dùng từ sự nắm giữ
Sự nắm giữ đề cập đến việc giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'possession' (sở hữu, quyền sở hữu), và 'retention' (sự giữ lại).
Video minh hoạ sự nắm giữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nắm giữ
Câu hỏi thường gặp về "sự nắm giữ"
Sự nắm giữ tiếng Anh là gì?
Sự nắm giữ tiếng Anh là "holding" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ hoặc nắm giữ một vật hoặc quyền lợi.
"holding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holding" nghĩa tiếng Việt là "sự nắm giữ". Sự nắm giữ đề cập đến việc giữ hoặc sở hữu một thứ gì đó.
Phát âm "holding" như thế nào?
"holding" có phiên âm IPA /ˈhoʊldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holding"?
Holding shares gives you control over the company. — Việc nắm giữ cổ phần mang lại quyền kiểm soát công ty.