Tiếng Việt
Sự ném loạn xạ tiếng Anh là gì?
sự ném loạn xạ tiếng Anh là hurling /hɜrlɪŋ/. Hành động ném mạnh hoặc quăng một vật thể đi xa, thường không chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hurling
Ví dụ câu với sự ném loạn xạ / hurling
- 1
Anh ấy đã thực hiện một cú ném loạn xạ vào khung thành.
He made a hurling shot at the goal.
- 2
Cô ấy đã ném loạn xạ các viên đá xuống sông.
She was hurling stones into the river.
Ghi chú dùng từ sự ném loạn xạ
Sự ném loạn xạ là hành động ném một vật thể đi xa mà không cần chính xác. Các từ liên quan gồm 'throw' (ném), 'cast' (quăng), và 'toss' (ném nhẹ).
Video minh hoạ sự ném loạn xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ném loạn xạ
Câu hỏi thường gặp về "sự ném loạn xạ"
Sự ném loạn xạ tiếng Anh là gì?
Sự ném loạn xạ tiếng Anh là "hurling" (danh từ), nghĩa là: Hành động ném mạnh hoặc quăng một vật thể đi xa, thường không chính xác.
"hurling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hurling" nghĩa tiếng Việt là "sự ném loạn xạ". Sự ném loạn xạ là hành động ném một vật thể đi xa mà không cần chính xác.
Phát âm "hurling" như thế nào?
"hurling" có phiên âm IPA /hɜrlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hurling"?
He made a hurling shot at the goal. — Anh ấy đã thực hiện một cú ném loạn xạ vào khung thành.