The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nga hóa tiếng Anh là gì?

sự nga hóa tiếng Anh là russification /ˌrʌsəfəˈkeɪʃən/. Quá trình hoặc trạng thái trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của Nga, đặc biệt trong văn hóa hoặc chính trị.

Hình minh hoạ "sự nga hóa" tiếng Anh là "russification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

russification

Danh từ
/ˌrʌsəfəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự nga hóa / russification

  1. 1

    Chương trình này nhằm chống lại sự nga hóa trong các cộng đồng địa phương.

    This program aims to combat russification in local communities.

  2. 2

    Sự nga hóa đã ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ và truyền thống của đất nước.

    Russification has greatly affected the language and traditions of the country.

Ghi chú dùng từ sự nga hóa

Sự nga hóa đề cập đến quá trình hoặc ảnh hưởng của Nga trong các lĩnh vực khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đồng hóa' (assimilation), 'chủ nghĩa dân tộc' (nationalism), và 'bảo tồn văn hóa' (cultural preservation).

Video minh hoạ sự nga hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nga hóa

Câu hỏi thường gặp về "sự nga hóa"

Sự nga hóa tiếng Anh là gì?

Sự nga hóa tiếng Anh là "russification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái trở nên giống hoặc chịu ảnh hưởng của Nga, đặc biệt trong văn hóa hoặc chính trị.

"russification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"russification" nghĩa tiếng Việt là "sự nga hóa". Sự nga hóa đề cập đến quá trình hoặc ảnh hưởng của Nga trong các lĩnh vực khác nhau.

Phát âm "russification" như thế nào?

"russification" có phiên âm IPA /ˌrʌsəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "russification"?

This program aims to combat russification in local communities. — Chương trình này nhằm chống lại sự nga hóa trong các cộng đồng địa phương.