Tiếng Việt
Sự nhắc lại tiếng Anh là gì?
sự nhắc lại tiếng Anh là Recap /riˈkæp/. Sự tóm tắt lại các điểm chính đã trình bày hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recap
Ví dụ câu với sự nhắc lại / Recap
- 1
Trong cuộc họp, người quản lý đã làm rõ các điểm chính qua sự nhắc lại.
During the meeting, the manager provided a quick recap of the main points.
- 2
Sau bài giảng, giáo viên yêu cầu học sinh làm bài recap để củng cố kiến thức.
After the lecture, the teacher asked students to do a recap to reinforce their understanding.
Ghi chú dùng từ sự nhắc lại
Sự nhắc lại giúp tóm tắt nội dung chính. Các từ liên quan: summary (bản tóm tắt), review (xem lại), reiteration (sự lặp lại).
Video minh hoạ sự nhắc lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhắc lại
Câu hỏi thường gặp về "sự nhắc lại"
Sự nhắc lại tiếng Anh là gì?
Sự nhắc lại tiếng Anh là "Recap" (danh từ), nghĩa là: Sự tóm tắt lại các điểm chính đã trình bày hoặc thảo luận.
"Recap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recap" nghĩa tiếng Việt là "sự nhắc lại". Sự nhắc lại giúp tóm tắt nội dung chính.
Phát âm "Recap" như thế nào?
"Recap" có phiên âm IPA /riˈkæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recap"?
During the meeting, the manager provided a quick recap of the main points. — Trong cuộc họp, người quản lý đã làm rõ các điểm chính qua sự nhắc lại.