Tiếng Việt
Sự nhặng xị tiếng Anh là gì?
sự nhặng xị tiếng Anh là Commotion /kəˈmoʊʃən/. Sự ồn ào, náo loạn hoặc hỗn loạn xảy ra trong một đám đông hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commotion
Ví dụ câu với sự nhặng xị / Commotion
- 1
Có một sự nhặng xị lớn trong chợ sáng nay.
There was a big commotion at the market this morning.
- 2
Tiếng ồn ào gây ra sự nhặng xị trong lớp học.
The noise caused a commotion in the classroom.
Ghi chú dùng từ sự nhặng xị
Sự nhặng xị thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc ồn ào đột ngột. Các từ liên quan: chaos (hỗn loạn), disturbance (gây rối), uproar (ồn ào).
Video minh hoạ sự nhặng xị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhặng xị
Câu hỏi thường gặp về "sự nhặng xị"
Sự nhặng xị tiếng Anh là gì?
Sự nhặng xị tiếng Anh là "Commotion" (danh từ), nghĩa là: Sự ồn ào, náo loạn hoặc hỗn loạn xảy ra trong một đám đông hoặc nơi công cộng.
"Commotion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commotion" nghĩa tiếng Việt là "sự nhặng xị". Sự nhặng xị thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc ồn ào đột ngột.
Phát âm "Commotion" như thế nào?
"Commotion" có phiên âm IPA /kəˈmoʊʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commotion"?
There was a big commotion at the market this morning. — Có một sự nhặng xị lớn trong chợ sáng nay.