Tiếng Việt
Sự nhanh nhẹn tiếng Anh là gì?
sự nhanh nhẹn tiếng Anh là Agility /əˈdʒɪləti/. Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và linh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agility
Ví dụ câu với sự nhanh nhẹn / Agility
- 1
Cô ấy thể hiện sự nhanh nhẹn trong các cuộc thi điền kinh.
She demonstrated agility in the track race.
- 2
Chú chó này có sự nhanh nhẹn vượt trội.
This dog has exceptional agility.
Ghi chú dùng từ sự nhanh nhẹn
Agility nghĩa là khả năng di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'flexibility' (sự linh hoạt), 'dexterity' (khéo léo), 'nimbleness' (nhanh nhẹn).
Video minh hoạ sự nhanh nhẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhanh nhẹn
Câu hỏi thường gặp về "sự nhanh nhẹn"
Sự nhanh nhẹn tiếng Anh là gì?
Sự nhanh nhẹn tiếng Anh là "Agility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng di chuyển nhanh nhẹn và linh hoạt.
"Agility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agility" nghĩa tiếng Việt là "sự nhanh nhẹn". Agility nghĩa là khả năng di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt.
Phát âm "Agility" như thế nào?
"Agility" có phiên âm IPA /əˈdʒɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agility"?
She demonstrated agility in the track race. — Cô ấy thể hiện sự nhanh nhẹn trong các cuộc thi điền kinh.