The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nhạo báng tiếng Anh là gì?

sự nhạo báng tiếng Anh là Mockery /ˈmɒkəri/. Sự chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó để làm họ cảm thấy xấu hổ hoặc bị tổn thương.

Hình minh hoạ "sự nhạo báng" tiếng Anh là "Mockery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mockery

Danh từ
/ˈmɒkəri/

Ví dụ câu với sự nhạo báng / Mockery

  1. 1

    Anh ấy không thích sự chế nhạo của bạn về ngoại hình của mình.

    He didn't like your mockery of his appearance.

  2. 2

    Cô ấy phản ứng mạnh trước sự nhạo báng của đám đông.

    She reacted strongly to the mockery from the crowd.

Ghi chú dùng từ sự nhạo báng

Mockery là hành động chế nhạo hoặc trêu chọc người khác để làm họ cảm thấy xấu hổ. Các từ liên quan: ridicule (sự chế nhạo), sarcasm (châm biếm), derision (sự chế nhạo).

Video minh hoạ sự nhạo báng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự nhạo báng

Câu hỏi thường gặp về "sự nhạo báng"

Sự nhạo báng tiếng Anh là gì?

Sự nhạo báng tiếng Anh là "Mockery" (danh từ), nghĩa là: Sự chế nhạo hoặc trêu chọc ai đó để làm họ cảm thấy xấu hổ hoặc bị tổn thương.

"Mockery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mockery" nghĩa tiếng Việt là "sự nhạo báng". Mockery là hành động chế nhạo hoặc trêu chọc người khác để làm họ cảm thấy xấu hổ.

Phát âm "Mockery" như thế nào?

"Mockery" có phiên âm IPA /ˈmɒkəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mockery"?

He didn't like your mockery of his appearance. — Anh ấy không thích sự chế nhạo của bạn về ngoại hình của mình.