Tiếng Việt
Sự nhất quán tiếng Anh là gì?
sự nhất quán tiếng Anh là Consistency /kənˈsɪstənsi/. Tính nhất quán, sự phù hợp và không mâu thuẫn trong hành động hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consistency
Ví dụ câu với sự nhất quán / Consistency
- 1
Việc giữ lời hứa thể hiện sự nhất quán trong tính cách của anh ấy.
Keeping promises shows his consistency in character.
- 2
Sự nhất quán trong chiến lược giúp công ty phát triển ổn định.
Consistency in strategy helps the company grow steadily.
Ghi chú dùng từ sự nhất quán
Sự nhất quán đề cập đến tính liên tục và phù hợp trong hành động hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'uniformity' (đồng nhất), 'coherence' (mạch lạc), 'reliability' (đáng tin cậy).
Video minh hoạ sự nhất quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhất quán
Câu hỏi thường gặp về "sự nhất quán"
Sự nhất quán tiếng Anh là gì?
Sự nhất quán tiếng Anh là "Consistency" (danh từ), nghĩa là: Tính nhất quán, sự phù hợp và không mâu thuẫn trong hành động hoặc ý tưởng.
"Consistency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consistency" nghĩa tiếng Việt là "sự nhất quán". Sự nhất quán đề cập đến tính liên tục và phù hợp trong hành động hoặc ý tưởng.
Phát âm "Consistency" như thế nào?
"Consistency" có phiên âm IPA /kənˈsɪstənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consistency"?
Keeping promises shows his consistency in character. — Việc giữ lời hứa thể hiện sự nhất quán trong tính cách của anh ấy.