The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự nối bằng khớp tiếng Anh là gì?

Sự nối bằng khớp tiếng Anh là Joint fixation /ʤɔɪnt ˌfɪkˈseɪʃən/. Việc cố định các khớp xương để giữ cho chúng không di chuyển, thường trong điều trị y học.

Hình minh hoạ "Sự nối bằng khớp" tiếng Anh là "Joint fixation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Joint fixation

Danh từ
/ʤɔɪnt ˌfɪkˈseɪʃən/

Ví dụ câu với Sự nối bằng khớp / Joint fixation

  1. 1

    Bác sĩ đã thực hiện sự nối bằng khớp để giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương.

    The surgeon performed a joint fixation to stabilize the fractured bone.

  2. 2

    Sau phẫu thuật, sự nối bằng khớp giúp giảm đau và ngăn ngừa di lệch.

    Post-surgery, joint fixation helps reduce pain and prevent displacement.

Ghi chú dùng từ Sự nối bằng khớp

Sự nối bằng khớp là quá trình cố định các khớp xương, thường dùng trong y học để điều trị chấn thương hoặc bệnh lý liên quan đến khớp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'immobilization' (bất động), 'orthopedic surgery' (phẫu thuật chỉnh hình), và 'stabilization' (ổn định).

Video minh hoạ Sự nối bằng khớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự nối bằng khớp

Câu hỏi thường gặp về "Sự nối bằng khớp"

Sự nối bằng khớp tiếng Anh là gì?

Sự nối bằng khớp tiếng Anh là "Joint fixation" (danh từ), nghĩa là: Việc cố định các khớp xương để giữ cho chúng không di chuyển, thường trong điều trị y học.

"Joint fixation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Joint fixation" nghĩa tiếng Việt là "Sự nối bằng khớp". Sự nối bằng khớp là quá trình cố định các khớp xương, thường dùng trong y học để điều trị chấn thương hoặc bệnh lý liên quan đến khớp.

Phát âm "Joint fixation" như thế nào?

"Joint fixation" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt ˌfɪkˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Joint fixation"?

The surgeon performed a joint fixation to stabilize the fractured bone. — Bác sĩ đã thực hiện sự nối bằng khớp để giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương.