Tiếng Việt
Sự pha tạp tiếng Anh là gì?
sự pha tạp tiếng Anh là adulteration /əˌdʌltəˈreɪʃən/. Hành động làm giả hoặc pha trộn hàng hóa để lừa dối người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adulteration
Ví dụ câu với sự pha tạp / adulteration
- 1
The adulteration of food products can pose serious health risks.
Việc pha trộn hàng hóa có thể gây ra các nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.
- 2
Strict regulations are in place to prevent adulteration in the pharmaceutical industry.
Các quy định nghiêm ngặt được áp dụng để ngăn chặn sự pha trộn trong ngành dược phẩm.
Ghi chú dùng từ sự pha tạp
Adulteration là việc làm giả hoặc pha trộn hàng hóa để lừa dối. Các từ liên quan: 'contamination' (ô nhiễm), 'counterfeit' (hàng giả), 'fraud' (lừa đảo).
Video minh hoạ sự pha tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự pha tạp
Câu hỏi thường gặp về "sự pha tạp"
Sự pha tạp tiếng Anh là gì?
Sự pha tạp tiếng Anh là "adulteration" (danh từ), nghĩa là: Hành động làm giả hoặc pha trộn hàng hóa để lừa dối người tiêu dùng.
"adulteration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adulteration" nghĩa tiếng Việt là "sự pha tạp". Adulteration là việc làm giả hoặc pha trộn hàng hóa để lừa dối.
Phát âm "adulteration" như thế nào?
"adulteration" có phiên âm IPA /əˌdʌltəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adulteration"?
Việc pha trộn hàng hóa có thể gây ra các nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe. — The adulteration of food products can pose serious health risks.