Tiếng Việt
Sự phụ vào tiếng Anh là gì?
sự phụ vào tiếng Anh là supplementation /ˌsʌplɪmɛnˈteɪʃən/. Việc bổ sung thêm các chất hoặc nguồn lực để cải thiện hoặc hoàn thiện cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplementation
Ví dụ câu với sự phụ vào / supplementation
- 1
Việc bổ sung vitamin hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Daily supplementation of vitamins helps improve overall health.
- 2
Chương trình bổ sung kiến thức cho sinh viên đã giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi.
The supplementation program for students helped them prepare better for the exam.
Ghi chú dùng từ sự phụ vào
Sự phụ vào đề cập đến việc bổ sung thêm các yếu tố để hoàn thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'supplement', nghĩa là 'bổ sung', và 'additional', nghĩa là 'thêm vào'.
Video minh hoạ sự phụ vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phụ vào
Câu hỏi thường gặp về "sự phụ vào"
Sự phụ vào tiếng Anh là gì?
Sự phụ vào tiếng Anh là "supplementation" (danh từ), nghĩa là: Việc bổ sung thêm các chất hoặc nguồn lực để cải thiện hoặc hoàn thiện cái gì đó.
"supplementation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplementation" nghĩa tiếng Việt là "sự phụ vào". Sự phụ vào đề cập đến việc bổ sung thêm các yếu tố để hoàn thiện hoặc nâng cao một thứ gì đó.
Phát âm "supplementation" như thế nào?
"supplementation" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplementation"?
Daily supplementation of vitamins helps improve overall health. — Việc bổ sung vitamin hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.