Tiếng Việt
Sự phục hưng tiếng Anh là gì?
sự phục hưng tiếng Anh là renaissance /ˈrɛnəsɑːns/. Sự trở lại hoặc phát triển mạnh mẽ của một phong trào, ý tưởng hoặc nền văn hóa sau một thời kỳ suy thoái hoặc lắng đọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renaissance
Ví dụ câu với sự phục hưng / renaissance
- 1
Phong trào nghệ thuật đã trải qua một sự phục hưng lớn vào thế kỷ 20.
The art movement experienced a major renaissance in the 20th century.
- 2
Nền văn hóa cổ điển đã được phục hưng trong thời kỳ Phục Hưng.
Classical culture was revived during the Renaissance.
Ghi chú dùng từ sự phục hưng
Sự phục hưng liên quan đến sự trở lại hoặc phát triển mạnh mẽ sau thời kỳ suy thoái. Các từ liên quan: 'revival' (sự hồi sinh), 'rebirth' (sự tái sinh), 'renewal' (sự đổi mới).
Video minh hoạ sự phục hưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phục hưng
Câu hỏi thường gặp về "sự phục hưng"
Sự phục hưng tiếng Anh là gì?
Sự phục hưng tiếng Anh là "renaissance" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại hoặc phát triển mạnh mẽ của một phong trào, ý tưởng hoặc nền văn hóa sau một thời kỳ suy thoái hoặc lắng đọng.
"renaissance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renaissance" nghĩa tiếng Việt là "sự phục hưng". Sự phục hưng liên quan đến sự trở lại hoặc phát triển mạnh mẽ sau thời kỳ suy thoái.
Phát âm "renaissance" như thế nào?
"renaissance" có phiên âm IPA /ˈrɛnəsɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renaissance"?
The art movement experienced a major renaissance in the 20th century. — Phong trào nghệ thuật đã trải qua một sự phục hưng lớn vào thế kỷ 20.