Tiếng Việt
Sự phức tạp tiếng Anh là gì?
sự phức tạp tiếng Anh là Complexity /kəmˈplɛksɪti/. Tính chất hoặc trạng thái phức tạp, nhiều yếu tố liên quan chồng chéo nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complexity
Ví dụ câu với sự phức tạp / Complexity
- 1
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu rõ.
The complexity of the system requires specialized knowledge to understand.
- 2
Chương trình này có mức độ phức tạp cao, khó để sửa chữa.
This program has a high level of complexity, making it difficult to repair.
Ghi chú dùng từ sự phức tạp
Sự phức tạp đề cập đến mức độ khó khăn hoặc nhiều yếu tố liên quan trong một vấn đề. Các từ liên quan: 'complicated' (phức tạp), 'intricate' (rắc rối), 'complex' (phức tạp).
Video minh hoạ sự phức tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phức tạp
Câu hỏi thường gặp về "sự phức tạp"
Sự phức tạp tiếng Anh là gì?
Sự phức tạp tiếng Anh là "Complexity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái phức tạp, nhiều yếu tố liên quan chồng chéo nhau.
"Complexity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complexity" nghĩa tiếng Việt là "sự phức tạp". Sự phức tạp đề cập đến mức độ khó khăn hoặc nhiều yếu tố liên quan trong một vấn đề.
Phát âm "Complexity" như thế nào?
"Complexity" có phiên âm IPA /kəmˈplɛksɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complexity"?
The complexity of the system requires specialized knowledge to understand. — Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi kiến thức chuyên sâu để hiểu rõ.