The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rên rỉ tiếng Anh là gì?

sự rên rỉ tiếng Anh là Groaning /ˈɡroʊnɪŋ/. Tiếng rên rỉ phát ra do đau đớn hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "sự rên rỉ" tiếng Anh là "Groaning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Groaning

Danh từ
/ˈɡroʊnɪŋ/

Ví dụ câu với sự rên rỉ / Groaning

  1. 1

    Anh ấy phát ra tiếng rên rỉ khi bị đau.

    He was groaning in pain.

  2. 2

    Cô ấy rên rỉ vì mệt mỏi.

    She was groaning from exhaustion.

Ghi chú dùng từ sự rên rỉ

Sự rên rỉ là âm thanh phát ra khi ai đó cảm thấy đau hoặc khó chịu. Các từ liên quan: moaning (rên rỉ nhẹ), whimpering (kêu rên nhỏ), lamenting ( than vãn).

Video minh hoạ sự rên rỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự rên rỉ

Câu hỏi thường gặp về "sự rên rỉ"

Sự rên rỉ tiếng Anh là gì?

Sự rên rỉ tiếng Anh là "Groaning" (danh từ), nghĩa là: Tiếng rên rỉ phát ra do đau đớn hoặc khó chịu.

"Groaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Groaning" nghĩa tiếng Việt là "sự rên rỉ". Sự rên rỉ là âm thanh phát ra khi ai đó cảm thấy đau hoặc khó chịu.

Phát âm "Groaning" như thế nào?

"Groaning" có phiên âm IPA /ˈɡroʊnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Groaning"?

He was groaning in pain. — Anh ấy phát ra tiếng rên rỉ khi bị đau.