Tiếng Việt
Sự rực rỡ tiếng Anh là gì?
sự rực rỡ tiếng Anh là Brilliance /ˈbrɪljəns/. Sự rực rỡ, tỏa sáng rõ rệt, nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brilliance
Ví dụ câu với sự rực rỡ / Brilliance
- 1
Ánh sáng của mặt trời thể hiện sự rực rỡ trong ngày hè.
The brilliance of the sun was overwhelming on that summer day.
- 2
Cô ấy tỏa sáng trong buổi lễ nhờ vẻ đẹp rực rỡ của mình.
She shined brilliantly at the ceremony with her radiant beauty.
Ghi chú dùng từ sự rực rỡ
Brilliance đề cập đến sự tỏa sáng hoặc nổi bật rõ rệt. Các từ liên quan: 'radiance' (ánh sáng rực rỡ), 'luminosity' (độ sáng), 'glow' (ánh sáng mờ ảo).
Video minh hoạ sự rực rỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rực rỡ
Câu hỏi thường gặp về "sự rực rỡ"
Sự rực rỡ tiếng Anh là gì?
Sự rực rỡ tiếng Anh là "Brilliance" (danh từ), nghĩa là: Sự rực rỡ, tỏa sáng rõ rệt, nổi bật.
"Brilliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brilliance" nghĩa tiếng Việt là "sự rực rỡ". Brilliance đề cập đến sự tỏa sáng hoặc nổi bật rõ rệt.
Phát âm "Brilliance" như thế nào?
"Brilliance" có phiên âm IPA /ˈbrɪljəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brilliance"?
The brilliance of the sun was overwhelming on that summer day. — Ánh sáng của mặt trời thể hiện sự rực rỡ trong ngày hè.