The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự rụng trứng tiếng Anh là gì?

Sự rụng trứng tiếng Anh là Ovulation /ˌɒvjʊˈleɪʃn/. Quá trình buồng trứng phóng thích trứng trưởng thành vào ống dẫn trứng hàng tháng trong chu kỳ kinh nguyệt.

Hình minh hoạ "Sự rụng trứng" tiếng Anh là "Ovulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ovulation

Danh từ
/ˌɒvjʊˈleɪʃn/

Ví dụ câu với Sự rụng trứng / Ovulation

  1. 1

    Sự rụng trứng là bước quan trọng trong quá trình sinh sản của phụ nữ.

    Ovulation is a crucial step in a woman's reproductive cycle.

  2. 2

    Chị ấy đã theo dõi sự rụng trứng để xác định thời điểm thụ thai tốt nhất.

    She tracked her ovulation to determine the best time to conceive.

Ghi chú dùng từ Sự rụng trứng

Sự rụng trứng là quá trình phóng thích trứng từ buồng trứng hàng tháng. Các thuật ngữ liên quan: 'menstrual cycle' (chu kỳ kinh nguyệt), 'fertility' (khả năng sinh sản), 'hormones' (hormone).

Video minh hoạ Sự rụng trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự rụng trứng

Câu hỏi thường gặp về "Sự rụng trứng"

Sự rụng trứng tiếng Anh là gì?

Sự rụng trứng tiếng Anh là "Ovulation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình buồng trứng phóng thích trứng trưởng thành vào ống dẫn trứng hàng tháng trong chu kỳ kinh nguyệt.

"Ovulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ovulation" nghĩa tiếng Việt là "Sự rụng trứng". Sự rụng trứng là quá trình phóng thích trứng từ buồng trứng hàng tháng.

Phát âm "Ovulation" như thế nào?

"Ovulation" có phiên âm IPA /ˌɒvjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ovulation"?

Ovulation is a crucial step in a woman's reproductive cycle. — Sự rụng trứng là bước quan trọng trong quá trình sinh sản của phụ nữ.