Tiếng Việt
Sự song song tiếng Anh là gì?
sự song song tiếng Anh là Parallelism /ˈpærəlelɪzəm/. Sự song song đề cập đến hiện tượng hai hoặc nhiều đường thẳng, hoặc các yếu tố diễn ra cùng lúc hoặc theo cùng một hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parallelism
Ví dụ câu với sự song song / Parallelism
- 1
Trong bài thơ, sự song song giữa các câu thơ tạo nên nhịp điệu hài hòa.
The poet used parallelism to create a rhythmic harmony in the poem.
- 2
Trong lập trình, sự song song giúp xử lý nhiều tác vụ cùng lúc để nâng cao hiệu suất.
Parallelism in programming allows multiple tasks to run simultaneously to improve efficiency.
Ghi chú dùng từ sự song song
Sự song song thường liên quan đến các thuật ngữ như 'parallel lines' (đường thẳng song song), 'parallel processing' (xử lý song song), và 'parallel structure' (cấu trúc song song) trong ngôn ngữ tiếng Anh.
Video minh hoạ sự song song
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự song song
Câu hỏi thường gặp về "sự song song"
Sự song song tiếng Anh là gì?
Sự song song tiếng Anh là "Parallelism" (danh từ), nghĩa là: Sự song song đề cập đến hiện tượng hai hoặc nhiều đường thẳng, hoặc các yếu tố diễn ra cùng lúc hoặc theo cùng một hướng.
"Parallelism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parallelism" nghĩa tiếng Việt là "sự song song". Sự song song thường liên quan đến các thuật ngữ như 'parallel lines' (đường thẳng song song), 'parallel processing' (xử lý song song), và 'parallel structure' (cấu trúc song song) trong ngôn ngữ tiếng Anh.
Phát âm "Parallelism" như thế nào?
"Parallelism" có phiên âm IPA /ˈpærəlelɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parallelism"?
The poet used parallelism to create a rhythmic harmony in the poem. — Trong bài thơ, sự song song giữa các câu thơ tạo nên nhịp điệu hài hòa.