Tiếng Việt
Sự thảm hại tiếng Anh là gì?
sự thảm hại tiếng Anh là patheticness /pəˈθɛt.ɪk.nəs/. Tình trạng hoặc đặc điểm của việc gây cảm giác thương cảm hoặc thất vọng do kém cỏi hoặc yếu đuối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patheticness
Ví dụ câu với sự thảm hại / patheticness
- 1
Hành động của anh ấy thật đáng thương và khiến mọi người cảm thấy xót xa.
His actions were so pathetic that everyone felt sorry for him.
- 2
Câu chuyện của cô ấy thật đáng thương và khiến tôi cảm thấy buồn.
Her story was so pathetic that it made me feel sad.
Ghi chú dùng từ sự thảm hại
Patheticness là tính từ diễn tả mức độ đáng thương hoặc gây cảm giác thương cảm. Các từ liên quan: 'pathetic' (đáng thương, đáng thất vọng), 'pitiful' (đáng thương, thương tâm), 'lamentable' (đáng tiếc, đáng thương).
Video minh hoạ sự thảm hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thảm hại
Câu hỏi thường gặp về "sự thảm hại"
Sự thảm hại tiếng Anh là gì?
Sự thảm hại tiếng Anh là "patheticness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc đặc điểm của việc gây cảm giác thương cảm hoặc thất vọng do kém cỏi hoặc yếu đuối.
"patheticness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patheticness" nghĩa tiếng Việt là "sự thảm hại". Patheticness là tính từ diễn tả mức độ đáng thương hoặc gây cảm giác thương cảm.
Phát âm "patheticness" như thế nào?
"patheticness" có phiên âm IPA /pəˈθɛt.ɪk.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patheticness"?
His actions were so pathetic that everyone felt sorry for him. — Hành động của anh ấy thật đáng thương và khiến mọi người cảm thấy xót xa.