Tiếng Việt
Sự thán phục tiếng Anh là gì?
sự thán phục tiếng Anh là Admiration /ˌædməˈreɪʃən/. Sự cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính phục ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admiration
Ví dụ câu với sự thán phục / Admiration
- 1
Tôi cảm thấy sự thán phục đối với những người anh hùng.
I feel admiration for the heroes.
- 2
Sự thán phục của cô ấy dành cho nghệ sĩ nổi tiếng là rõ ràng.
Her admiration for the famous artist is obvious.
Ghi chú dùng từ sự thán phục
Sự thán phục là cảm xúc tích cực khi ngưỡng mộ ai đó. Các từ liên quan: kính trọng (respect), ngưỡng mộ (adore), cảm phục (admire).
Video minh hoạ sự thán phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thán phục
Câu hỏi thường gặp về "sự thán phục"
Sự thán phục tiếng Anh là gì?
Sự thán phục tiếng Anh là "Admiration" (danh từ), nghĩa là: Sự cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính phục ai đó hoặc điều gì đó.
"Admiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admiration" nghĩa tiếng Việt là "sự thán phục". Sự thán phục là cảm xúc tích cực khi ngưỡng mộ ai đó.
Phát âm "Admiration" như thế nào?
"Admiration" có phiên âm IPA /ˌædməˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admiration"?
I feel admiration for the heroes. — Tôi cảm thấy sự thán phục đối với những người anh hùng.