Tiếng Việt
Sự tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
sự tỉ mỉ tiếng Anh là meticulousness /məˈtɪkjʊləsnəs/. Tính cẩn thận, tỉ mỉ trong chi tiết và công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meticulousness
Ví dụ câu với sự tỉ mỉ / meticulousness
- 1
Cô ấy làm việc với sự tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.
She works with meticulousness to ensure everything is perfect.
- 2
Sự tỉ mỉ của anh ấy giúp dự án thành công.
His meticulousness helped the project succeed.
Ghi chú dùng từ sự tỉ mỉ
Sự tỉ mỉ là đặc điểm của người cẩn thận, kỹ lưỡng. Các từ liên quan: careful (cẩn thận), precise (chính xác), thorough (toàn diện).
Video minh hoạ sự tỉ mỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tỉ mỉ
Câu hỏi thường gặp về "sự tỉ mỉ"
Sự tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
Sự tỉ mỉ tiếng Anh là "meticulousness" (danh từ), nghĩa là: Tính cẩn thận, tỉ mỉ trong chi tiết và công việc.
"meticulousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meticulousness" nghĩa tiếng Việt là "sự tỉ mỉ". Sự tỉ mỉ là đặc điểm của người cẩn thận, kỹ lưỡng.
Phát âm "meticulousness" như thế nào?
"meticulousness" có phiên âm IPA /məˈtɪkjʊləsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meticulousness"?
She works with meticulousness to ensure everything is perfect. — Cô ấy làm việc với sự tỉ mỉ để đảm bảo mọi thứ hoàn hảo.